Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reply





reply
[ri'plai]
danh từ
sự trả lời, sự hồi âm; câu trả lời, lời đáp, hồi âm
fail to reply to a question
không trả lời một câu hỏi
in reply to your letter
để trả lời thư của ông
to say in reply
đáp lại
sự đáp lại, hành động đáp lại
nội động từ (replied)
trả lời (bằng lời nói, viết); đáp lại (bằng một hành động)
to reply for somebody
trả lời thay cho ai
to reply to the enemy's fire
bắn trả quân địch



trả lời // câu trả lời

/ri'plai/

danh từ
câu trả lời, lời đáp
in reply to your letter để trả lời thư của ông
to say in reply đáp lại

động từ
trả lời, đáp lại
to reply for somebody trả lời thay cho ai
to reply to the enemy's fire bắn trả quân địch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reply"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.