Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
replay





replay
[,ri:'plei]
ngoại động từ
(thể dục,thể thao) chơi lại, đấu lại (một trận đấu bóng hoà..)
vặn lại; nghe lại, xem lại (máy ghi âm..)
danh từ
trận đấu chơi lại (sau trận đấu hoà..)
việc nghe lại, việc xem lại, việc chiếu lại
an action replay of a penalty kick
sự chiếu chậm lại một quả phạt đền


/'ri:'plei/

ngoại động từ
(thể dục,thể thao) đấu lại (một trận đấu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "replay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.