Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rep


/rep/

danh từ

vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) repp, reps)

(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bài học thuộc lòng

(từ lóng) người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ

danh từ

(từ lóng), (như) repertory_theatre


Related search result for "rep"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.