Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decrepitation




decrepitation
[di,krepi'tei∫n]
danh từ
sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ


/di,krepi'teiʃn/

danh từ
sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ

Related search result for "decrepitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.