Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crepitate




crepitate
['krepiteit]
động từ
kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép bép
phọt ra nước (sâu bọ)


/'krepiteit/

động từ
kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép bép
phọt ra nước (sâu bọ)

Related search result for "crepitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.