Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crepitation




crepitation
[,krepi'tei∫n]
danh từ
sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép
sự phọt ra nước (sâu bọ)


/,krepi'teiʃn/

danh từ
sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép
sự phọt ra nước (sâu bọ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crepitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.