Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-examine




re-examine
['ri:ig'zæmin]
ngoại động từ
xem xét lại (việc gì)
(pháp lý) hỏi cung lại, thẩm vấn lại


/'ri:ig'zæmin/

ngoại động từ
xem xét lại (việc gì)
(pháp lý) hỏi cung lại, thẩm vấn lại

Related search result for "re-examine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.