Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
duyệt



verb
to examine; to inspect; to review

[duyệt]
to examine; to inspect



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.