Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hỏi thi


[hỏi thi]
to examine (pupils...); to test
Hỏi thi tiếng Anh
To examine pupils/students in English



Examine (pupils...)
Hỏi thi tiếng Anh To examine pupils (student)in English


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.