Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cật vấn



verb
to interrogate; to cross-examine

[cật vấn]
interrogate, grill



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.