Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sát hạch



verb
to examine, to test

[sát hạch]
to examine; to test
Cô ta sẽ được sát hạch kiến thức thực vật học
She will be tested on her knowledge of plants
Cuộc sát hạch khả năng, kiến thức phổ thông
An aptitude test, A general knowledge test



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.