Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pusher


/'puʃə/

danh từ

người đẩy, vật đẩy

máy bay cánh quạt đẩy (cánh quạt ở phía sau) ((cũng) pusher aeroplane)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pusher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.