Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thruster




danh từ
người tự đề cao (để giành một lợi thế )



thruster
['θrʌstə]
danh từ
người tự đề cao (để giành một lợi thế..)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thrust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.