Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drug dealer




danh từ
kẻ buôn ma túy



drug+dealer
['drʌg,di:lə(r)]
Cách viết khác:
drug pusher
['drʌg'pu∫ə]
danh từ
kẻ buôn ma túy


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drug dealer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.