Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unprofitableness




unprofitableness
[ʌn'prɔfitəblnis]
danh từ
tính không có lợi, tính không có ích; tính không thuận lợi
tính chất không sinh lãi, tính chất không mang lợi, tính chất không có lời


/ʌn'prɔfitəblnis/

danh từ
tính không có lợi, tính vô ích
tính không sinh lợi, tính không có lời

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.