Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oval





oval


oval

An oval is an egg-shaped figure.

['ouvəl]
tính từ
có hình trái xoan; có hình bầu dục
an oval brooch
một cái trâm hình trái xoan
an oval-shaped face
một khuôn mặt trái xoan
the mirror is oval
cái gương hình bầu dục
danh từ
hình trái xoan, hình bầu dục
the Oval
sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)
an oval shaped face
khuôn mặt hình trái xoan



ôvan; đường trái xoan

/'ouvəl/

tính từ
có hình trái xoan

danh từ
hình trái xoan !the Oval
sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oval"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.