Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oviform




oviform
['ouvifɔ:m]
tính từ
có hình trứng


/'ouvifɔ:m/

tính từ
hình trứng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oviform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.