Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bầu dục



noun
Kidney (of animals raised for meat)
bầu dục lợn pig's kidneys
(dùng phụ sau danh từ) Kidney-shaped, elliptical, oval
cái khay bầu dục an oval tray
chiếc gương hình bầu dục an oval mirror

[bầu dục]
danh từ (cũng) bồ dục
kidney (of animals raised for meat)
bầu dục lợn
pig's kidneys
(dùng phụ sau danh từ) kidney-shaped, elliptical, oval
cái khay bầu dục
an oval tray
chiếc gương hình bầu dục
an oval mirror



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.