Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elliptic




elliptic
[i'liptik]
tính từ
(toán học) (thuộc) elip


/i'liptik/

tính từ
(toán học) Eliptic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elliptic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.