Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maim


/meim/

danh từ

thương tật

ngoại động từ

làm tàn tật

cắt bớt, xén bớt, cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn, một bài thơ...)


Related search result for "maim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.