Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laager




laager
['lɑ:gə]
danh từ
trại phòng ngự (có xe vây quanh)
(quân sự) bãi để xe bọc sắt
nội động từ
lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
ngoại động từ
bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
đưa vào trại phòng ngự


/'lɑ:gə/

danh từ
trại phòng ngự (có xe vây quanh)
(quân sự) bâi để xe bọc sắt

nội động từ
lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)

ngoại động từ
bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
đưa vào trại phòng ngự

Related search result for "laager"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.