Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lager





lager
['lɑ:gə]
Cách viết khác:
lagerbeer
['lɑ:gəbiə]
danh từ
rượu bia nhẹ (của Đức)


/'lɑ:gə/ (lagerbeer) /'lɑ:gə'biə/

danh từ
rượu bia nhẹ (của Đức)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lager"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.