Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leaguer




leaguer
['li:gə]
danh từ
thành viên liên minh; hội viên
trại quân, doanh trại
(từ hiếm,nghĩa hiếm) trại quân đóng để bao vây


/'li:gə/

danh từ
thành viên liên minh; hội viên

danh từ, (quân sự)
trại quân, doanh trại
(từ hiếm,nghĩa hiếm) trại quân đóng để bao vây

Related search result for "leaguer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.