Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lazar




lazar
['læzə]
Cách viết khác:
lazarus
['læzərəs]
như lazarus


/'læzərəs/

danh từ ((từ hiếm,nghĩa hiếm) lazar /'læzə/)
người nghèo đói
người bị bệnh hủi

danh từ
người ăn mày, người hành khất

Related search result for "lazar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.