Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
killer




killer
['kilə]
danh từ
người giết, kẻ giết người
dụng cụ giết thịt (súc vật)
(động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)


/'kilə/

danh từ
người giết, kẻ giết người
dụng cụ giết thịt (súc vật)
(động vật học) cá heo ((cũng) killer whale)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "killer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.