Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
killer whale





killer+whale


killer whale

Killer whales are also known as orcas. These whales eats hundreds of pounds of fish and marine mammals every day.

['kiləweil]
danh từ
(động vật học) cá heo ((cũng) killer)


/'kiləweil/

danh từ
(động vật học) cá heo ((cũng) killer)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "killer whale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.