Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intact




intact
[in'tækt]
tính từ
không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn
không bị thay đổi, không bị kém
không bị ảnh hưởng
không bị thiến, không bị hoạn
còn trinh, còn màng trinh



nguyên vẹn

/in'tækt/

tính từ
không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn
không bị thay đổi, không bị kém
không bị ảnh hưởng
không bị thiến, không bị hoạn
còn trinh, còn màng trinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intact"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.