Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indict




indict
[in'dait]
ngoại động từ
(to indict somebody for something) chính thức buộc tội/kết tội
He was indicted for murder/on three counts of murder
Hắn bị truy tố về tội giết người/ba tội giết người


/in'dait/

ngoại động từ
truy tố, buộc tội
to indict someone for something (on a charge of doing something) truy tố ai về tội gì

Related search result for "indict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.