Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inky




inky
['iηki]
tính từ
đen như mực
vấy mực, bị bôi đầy mực; có mực
thuộc mực
bằng mực (viết, vẽ...)


/'iɳki/

tính từ
đen như mực
vấy mực, bị bôi đầy mực; có mực
thuộc mực
bằng mực (viết, vẽ...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.