Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ionic




ionic
[ai'ɔnik]
tính từ
(vật lý) (thuộc) ion



(vật lí) (thuộc) iôn

/ai'ɔnik/

tính từ
(vật lý) (thuộc) ion

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ionic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.