Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incus




incus
['iηkəs]
danh từ
(giải phẫu) xương đe (trong tai)


/'iɳkəs/

danh từ
(giải phẫu) xương đe (trong tai)

Related search result for "incus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.