Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vindictive




vindictive
[vin'diktiv]
tính từ
không khoan dung, hận thù
a vindictive person
một người hay thù oán
a vindictive punishment
một sự trừng phạt trả thù


/vin'diktiv/

tính từ
hay báo thù, thù oán
a vindictive person một người hay thù oán
có tính chất trả thù, báo thù
a vindictive punishment một sự trừng phạt trả thù

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vindictive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.