Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vindictiveness




vindictiveness
[vin'diktivnis]
danh từ
tính chất không khoan dung, tính chất hận thù


/vin'diktivnis/

danh từ
tính chất hay báo thù; tính chất trả thù


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.