Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heir



/eə/

danh từ

người thừa kế, người thừa tự

(nghĩa bóng) người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heir"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.