Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heirdom




heirdom
['eədəm]
danh từ
sự thừa kế
tài sản kế thừa, di sản


/'eədəm/

danh từ
sự thừa kế
tài sản kế thừa, di sản


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.