Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heirless




heirless
['eəlis]
tính từ
không có người thừa kế, không có người thừa tự


/'eəlis/

tính từ
không có người thừa kế, không có người thừa tự

Related search result for "heirless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.