Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cheiromancy




cheiromancy
['kaiərəmænsi]
Cách viết khác:
chiromancy
['kaiərəmænsi]
như chiromancy


/'kaiərəmænsi/ (cheiromancy) /'kaiərəmænsi/

danh từ
thuật xem tướng tay

Related search result for "cheiromancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.