Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coheir




coheir
['kou'eə(r)]
Cách viết khác:
coheritor
[kou'heritə]
danh từ
người cùng thừa kế


/'kou'eəris/ (coheritor) /kou'heritə/

danh từ
người cùng thừa kế

Related search result for "coheir"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.