Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heir-at-low


/'eərət'lɔ:/

danh từ
người được quyền thừa kế theo huyết tộc

Related search result for "heir-at-low"
  • Words contain "heir-at-low" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cầu tự Chu Văn An

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.