Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gage


/geidʤ/

danh từ

đồ cầm, vật cược, vật làm tin

găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu

    to throw down the gage ném găng tay xuống đất để thách đấu

nội động từ

cầm; đặt cược

danh từ

(như) gauge

ngoại động từ

(như) gauge


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.