Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elf-bolt




elf-bolt
['elfboult]
Cách viết khác:
elf-arrow
['elf,ærou]
như elf-arrow


/'elf,ærou/ (elf-bolt) /'elfboult/
bolt) /'elfboult/

danh từ
mũi tên bằng đá lửa
(địa lý,địa chất) con tên đá

Related search result for "elf-bolt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.