Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sét



noun
thunderbolt, bolt agril, clay
verb & noun
rust
adj
strike measured, struck

[sét]
bolt; thunderbolt
rust
Bị sét đánh
To be struck by lightning; To be thunderstruck



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.