Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barrow



/'bærou/

danh từ

gò, đống (chỉ dùng với tên địa điểm)

nấm mồ

danh từ

(tiếng địa phương) lợn thiến


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barrow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.