Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barrier





barrier
['bæriə]
danh từ
chướng ngại vật
hàng rào
barrier cream
kem chống nhiễm trùng da
barrier reef
vỉa san hô ngầm ngăn cách với đất liền bởi một eo biển
ngoại động từ
đặt chướng ngại vật để cản
to barrier the way
chận đường
to barrier in
cản không cho vào
to barrier out
cản không cho ra



(Tech) lớp chắn, hàng rào, chướng ngại

/bæriə/

ngoại động từ
đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)

ngoại động từ
chắn ngang !to barrier in
chắn lại không cho ra !to barrier out
chắn không cho ra

Related search result for "barrier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.