Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
borrow





borrow
['bɔrou]
động từ
vay, mượn
to borrow at interest
vay lãi
to borrow a sum of money from sb
mượn ai một số tiền
theo, mượn
to borrow an idea
theo ý kiến, mượn ý kiến


/'bɔrou/

động từ
vay, mượn
to borrow at interest vay lãi
theo, mượn
to borrow an idea theo ý kiến, mượn ý kiến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "borrow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.