Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
comfit


I - noun
candy containing a fruit or nut
Hypernyms:
sweet, confection

II - verb
make into a confection
- This medicine is home-confected
Syn:
confect, confection
Derivationally related forms:
confection (for: confection), confection (for: confect)
Hypernyms:
assemble, piece, put together, set up, tack, tack together
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comfit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.