Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comfit




comfit
['kʌmfit]
danh từ
kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, kẹo đrajê
(số nhiều) quả ngào đường, mứt quả


/'kʌmfit/

danh từ
kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, kẹo đrajê
(số nhiều) quả ngào đường, mứt quả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comfit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.