Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alto




alto
['æltou]
danh từ
(âm nhạc) giọng nữ trầm; giọng nam cao
người hát giọng nữ trầm; người hát giọng nam cao
bè antô
bè hai
đàn antô
kèn antô


/'æltou/

danh từ
(âm nhạc) giọng nữ trầm; giọng nam cao
người hát giọng nữ trầm; người hát giọng nam cao
bè antô
bè hai
đàn antô
kèn antô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alto"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.