Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alto-relievo




alto-relievo
['æltouri'li:vou]
danh từ, số nhiều alto-relievos
(nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao


/'æltouri'li:vou/

danh từ, số nhiều alto-relievos
(nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.