Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
withering




withering
['wiðəriη]
tính từ
có tính chất coi thường, có tính chất khinh miệt (về cái nhìn, nhận xét...)


/'wi ri /

tính từ
héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)
làm khô héo, làm héo hắt
làm bối rối
a withering look một cái nhìn làm bối rối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "withering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.